aunt nell
/ɔnt nɛl/Danh từ
- (Polari) Cái tai.(Polari) An ear.
Động từ
- (Polari) Lắng nghe; để nghe.(Polari) To listen; to hear.
Thán từ
- (Polari, mệnh lệnh) Giữ im lặng; hãy im lặng.(Polari, imperative) Remain silent; be quiet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aunt nell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish